YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cuồng nhiệt
cuồng nhiệt
狂熱
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cuồng: huyền (低降) · nhiệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
狂熱,熱情高漲
常用搭配
tình yêu cuồng nhiệt
狂熱的愛情
cổ vũ cuồng nhiệt
熱烈助威
例句
Cô ấy có tình cảm cuồng nhiệt với âm nhạc.
她對音樂充滿狂熱。
Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà.
觀眾為主隊熱烈助威。
出現在這些詞條中
cuồng
瘋狂
người hâm mộ bóng đá
足球迷
性格與特質
cảm tính
感性
nhẫn nại
忍耐
tham lam
貪婪
ngược
逆
xa xỉ
奢侈
một lòng
一心
常見問題
「狂熱」越南語怎麼說?
「狂熱」的越南語是 cuồng nhiệt。
cuồng nhiệt 是什麼意思?
cuồng nhiệt 的意思是「狂熱」(形容詞)。狂熱,熱情高漲
cuồng nhiệt 怎麼發音?
cuồng nhiệt 有 2 個音節:cuồng: huyền (低降) · nhiệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuồng nhiệt 常用嗎?
cuồng nhiệt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cuồng nhiệt 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tình cảm cuồng nhiệt với âm nhạc.(她對音樂充滿狂熱。);Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà.(觀眾為主隊熱烈助威。)。
想讓「cuồng nhiệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store