YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đa phương
đa phương
多邊
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đa: ngang (平音) · phương: ngang (平音)
?
詞義
涉及多個國家或方面的
多邊形的
常用搭配
hợp tác đa phương
多邊合作
quan hệ đa phương
多邊關係
例句
Việt Nam thúc đẩy hợp tác đa phương.
越南推動多邊合作。
Đàm phán đa phương thường phức tạp hơn.
多邊談判通常更複雜。
出現在這些詞條中
đa phương tiện
多媒體
đa phương diện
多方面
圖形與空間
dốc đứng
陡峭
hình thu nhỏ
縮影
sừng sững
屹立
ranh giới
界線
khoảng trống
間隙
hình vẽ
圖形
常見問題
「多邊」越南語怎麼說?
「多邊」的越南語是 đa phương。
đa phương 是什麼意思?
đa phương 的意思是「多邊」(形容詞)。涉及多個國家或方面的; 多邊形的
đa phương 怎麼發音?
đa phương 有 2 個音節:đa: ngang (平音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đa phương 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam thúc đẩy hợp tác đa phương.(越南推動多邊合作。);Đàm phán đa phương thường phức tạp hơn.(多邊談判通常更複雜。)。
想讓「đa phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store