YiWordsYiWords

đa phương

多邊

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đa: ngang (平音) · phương: ngang (平音) ?

đa phương 多邊

詞義

常用搭配

hợp tác đa phương
多邊合作
quan hệ đa phương
多邊關係

例句

Việt Nam thúc đẩy hợp tác đa phương.
越南推動多邊合作。
Đàm phán đa phương thường phức tạp hơn.
多邊談判通常更複雜。

出現在這些詞條中

圖形與空間

常見問題

「多邊」越南語怎麼說?
「多邊」的越南語是 đa phương。
đa phương 是什麼意思?
đa phương 的意思是「多邊」(形容詞)。涉及多個國家或方面的; 多邊形的
đa phương 怎麼發音?
đa phương 有 2 個音節:đa: ngang (平音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đa phương 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam thúc đẩy hợp tác đa phương.(越南推動多邊合作。);Đàm phán đa phương thường phức tạp hơn.(多邊談判通常更複雜。)。

想讓「đa phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始