YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dốc đứng
dốc đứng
陡峭
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dốc: sắc (高升) · đứng: sắc (高升)
?
詞義
陡峭,坡度大
常用搭配
vách núi dốc đứng
陡峭的山崖
con đường dốc đứng
陡峭的道路
例句
Con đường này rất dốc đứng.
這條路很陡峭。
Họ leo lên vách núi dốc đứng.
他們爬上了陡峭的山崖。
出現在這些詞條中
dốc
坡
相關詞彙
đồi núi
山岡
ngọn núi lửa
火山
ngày hôm đó
當天
ban đêm
夜晚
lần đầu
初次
niên hạn
年限
常見問題
「陡峭」越南語怎麼說?
「陡峭」的越南語是 dốc đứng。
dốc đứng 是什麼意思?
dốc đứng 的意思是「陡峭」(形容詞)。陡峭,坡度大
dốc đứng 怎麼發音?
dốc đứng 有 2 個音節:dốc: sắc (高升) · đứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dốc đứng 常用嗎?
dốc đứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dốc đứng 在句子裡怎麼用?
例如:Con đường này rất dốc đứng.(這條路很陡峭。);Họ leo lên vách núi dốc đứng.(他們爬上了陡峭的山崖。)。
想讓「dốc đứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store