YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ranh giới
ranh giới
界線
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ranh: ngang (平音) · giới: sắc (高升)
?
詞義
界限,分界線,事物之間的分隔
常用搭配
ranh giới quốc gia
國家界線
ranh giới giữa hai lĩnh vực
兩個領域的界線
例句
Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.
我們需要明確界線。
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.
工作和生活的界線很重要。
出現在這些詞條中
sống chết
生死
相關詞彙
tàn phá
摧殘
ngựa bập bênh
木馬
khối xếp hình
積木
sợ rằng
擔心
khác giới
異性
kẹo cưới
喜糖
常見問題
「界線」越南語怎麼說?
「界線」的越南語是 ranh giới。
ranh giới 是什麼意思?
ranh giới 的意思是「界線」(名詞)。界限,分界線,事物之間的分隔
ranh giới 怎麼發音?
ranh giới 有 2 個音節:ranh: ngang (平音) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ranh giới 常用嗎?
ranh giới 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ranh giới 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.(我們需要明確界線。);Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.(工作和生活的界線很重要。)。
想讓「ranh giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store