YiWordsYiWords

đã qua sử dụng

二手

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — đã: ngã (顫升) · qua: ngang (平音) · sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

đã qua sử dụng 二手

詞義

常用搭配

đồ đã qua sử dụng
二手物品
xe đã qua sử dụng
二手車

例句

Tôi mua một chiếc điện thoại đã qua sử dụng.
我買了一部二手手機。
Cửa hàng này bán đồ đã qua sử dụng.
這家店賣二手貨。

相關詞彙

常見問題

「二手」越南語怎麼說?
「二手」的越南語是 đã qua sử dụng。
đã qua sử dụng 是什麼意思?
đã qua sử dụng 的意思是「二手」(形容詞)。二手,已經使用過的
đã qua sử dụng 怎麼發音?
đã qua sử dụng 有 4 個音節:đã: ngã (顫升) · qua: ngang (平音) · sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đã qua sử dụng 常用嗎?
đã qua sử dụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đã qua sử dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một chiếc điện thoại đã qua sử dụng.(我買了一部二手手機。);Cửa hàng này bán đồ đã qua sử dụng.(這家店賣二手貨。)。

想讓「đã qua sử dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始