YiWordsYiWords

bệnh tật

疾病

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bệnh: nặng (低短塞音) · tật: nặng (低短塞音) ?

bệnh tật 疾病

詞義

常用搭配

mắc bệnh tật
患疾病
phòng chống bệnh tật
預防疾病

例句

Bệnh tật là điều không ai mong muốn.
疾病是誰都不希望的。
Chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.
注意健康以避免疾病。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「疾病」越南語怎麼說?
「疾病」的越南語是 bệnh tật。
bệnh tật 是什麼意思?
bệnh tật 的意思是「疾病」(名詞)。疾病
bệnh tật 怎麼發音?
bệnh tật 有 2 個音節:bệnh: nặng (低短塞音) · tật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệnh tật 常用嗎?
bệnh tật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bệnh tật 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh tật là điều không ai mong muốn.(疾病是誰都不希望的。);Chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.(注意健康以避免疾病。)。

想讓「bệnh tật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始