YiWordsYiWords

thành thị và nông thôn

城鄉

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 5 個音節 — thành: huyền (低降) · thị: nặng (低短塞音) · và: huyền (低降) · nông: ngang (平音) · thôn: ngang (平音) ?

thành thị và nông thôn 城鄉

詞義

常用搭配

phát triển thành thị và nông thôn
發展城鄉
khoảng cách thành thị và nông thôn
城鄉差距

例句

Chính sách phát triển thành thị và nông thôn rất quan trọng.
城鄉發展政策很重要。
Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn ngày càng thu hẹp.
城鄉差距越來越小。

相關詞彙

常見問題

「城鄉」越南語怎麼說?
「城鄉」的越南語是 thành thị và nông thôn。
thành thị và nông thôn 是什麼意思?
thành thị và nông thôn 的意思是「城鄉」(名詞)。城市和農村
thành thị và nông thôn 怎麼發音?
thành thị và nông thôn 有 5 個音節:thành: huyền (低降) · thị: nặng (低短塞音) · và: huyền (低降) · nông: ngang (平音) · thôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành thị và nông thôn 在句子裡怎麼用?
例如:Chính sách phát triển thành thị và nông thôn rất quan trọng.(城鄉發展政策很重要。);Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn ngày càng thu hẹp.(城鄉差距越來越小。)。

想讓「thành thị và nông thôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始