YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặc sản
đặc sản
特產
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặc: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升)
?
詞義
地方特產,具有地方特色的產品
常用搭配
đặc sản địa phương
地方特產
mua đặc sản
購買特產
例句
Đà Lạt nổi tiếng với nhiều đặc sản.
大叻以許多特產聞名。
Tôi thích mua đặc sản về làm quà.
我喜歡買特產當禮物。
出現在這些詞條中
cá tra
巴沙魚
món ngon
佳餚
相關詞彙
đặc quyền
特權
đặc sắc
特色
đặc tính
特性
đặc vụ
特務
常見問題
「特產」越南語怎麼說?
「特產」的越南語是 đặc sản。
đặc sản 是什麼意思?
đặc sản 的意思是「特產」(名詞)。地方特產,具有地方特色的產品
đặc sản 怎麼發音?
đặc sản 有 2 個音節:đặc: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặc sản 常用嗎?
đặc sản 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đặc sản 在句子裡怎麼用?
例如:Đà Lạt nổi tiếng với nhiều đặc sản.(大叻以許多特產聞名。);Tôi thích mua đặc sản về làm quà.(我喜歡買特產當禮物。)。
想讓「đặc sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store