YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặc quyền
đặc quyền
特權
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặc: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降)
?
詞義
特權,特有權利
常用搭配
đặc quyền miễn thuế
免稅特權
đặc quyền lãnh đạo
領導特權
例句
Chỉ có lãnh đạo mới có đặc quyền này.
只有領導才有這種特權。
Họ được hưởng nhiều đặc quyền.
他們享有很多特權。
相關詞彙
báu vật
瑰寶
cốc sứ
馬克杯
làm chứng
作證
hoa nhài
茉莉花
hoa oải hương
薰衣草
trời đất
天地
常見問題
「特權」越南語怎麼說?
「特權」的越南語是 đặc quyền。
đặc quyền 是什麼意思?
đặc quyền 的意思是「特權」(名詞)。特權,特有權利
đặc quyền 怎麼發音?
đặc quyền 有 2 個音節:đặc: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặc quyền 常用嗎?
đặc quyền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đặc quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Chỉ có lãnh đạo mới có đặc quyền này.(只有領導才有這種特權。);Họ được hưởng nhiều đặc quyền.(他們享有很多特權。)。
想讓「đặc quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store