YiWordsYiWords

đặc quyền

特權

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đặc: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降) ?

đặc quyền 特權

詞義

常用搭配

đặc quyền miễn thuế
免稅特權
đặc quyền lãnh đạo
領導特權

例句

Chỉ có lãnh đạo mới có đặc quyền này.
只有領導才有這種特權。
Họ được hưởng nhiều đặc quyền.
他們享有很多特權。

相關詞彙

常見問題

「特權」越南語怎麼說?
「特權」的越南語是 đặc quyền。
đặc quyền 是什麼意思?
đặc quyền 的意思是「特權」(名詞)。特權,特有權利
đặc quyền 怎麼發音?
đặc quyền 有 2 個音節:đặc: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặc quyền 常用嗎?
đặc quyền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đặc quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Chỉ có lãnh đạo mới có đặc quyền này.(只有領導才有這種特權。);Họ được hưởng nhiều đặc quyền.(他們享有很多特權。)。

想讓「đặc quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始