YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặc sắc
đặc sắc
特色
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặc: nặng (低短塞音) · sắc: sắc (高升)
?
詞義
有特色,獨特
常用搭配
món ăn đặc sắc
特色菜
văn hóa đặc sắc
特色文化
例句
Đây là món ăn đặc sắc của vùng này.
這是本地的特色菜。
Lễ hội này rất đặc sắc.
這個節日很有特色。
文化日常詞
văn học
文學
dân tộc Trung Hoa
中華民族
dân gian
民間
điện ảnh và truyền hình
影視
truyền thống
傳統
phong cách
風格
常見問題
「特色」越南語怎麼說?
「特色」的越南語是 đặc sắc。
đặc sắc 是什麼意思?
đặc sắc 的意思是「特色」(形容詞)。有特色,獨特
đặc sắc 怎麼發音?
đặc sắc 有 2 個音節:đặc: nặng (低短塞音) · sắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặc sắc 常用嗎?
đặc sắc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đặc sắc 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là món ăn đặc sắc của vùng này.(這是本地的特色菜。);Lễ hội này rất đặc sắc.(這個節日很有特色。)。
想讓「đặc sắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store