YiWordsYiWords

đại hội

大會

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · hội: nặng (低短塞音) ?

đại hội 大會

詞義

常用搭配

đại hội thể thao
體育大會
đại hội cổ đông
股東大會

例句

Đại hội sẽ tổ chức vào tháng sau.
大會將在下個月舉行。
Anh ấy tham dự đại hội.
他參加了大會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「大會」越南語怎麼說?
「大會」的越南語是 đại hội。
đại hội 是什麼意思?
đại hội 的意思是「大會」(名詞)。大會,代表大會
đại hội 怎麼發音?
đại hội 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại hội 常用嗎?
đại hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đại hội 在句子裡怎麼用?
例如:Đại hội sẽ tổ chức vào tháng sau.(大會將在下個月舉行。);Anh ấy tham dự đại hội.(他參加了大會。)。

想讓「đại hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始