YiWordsYiWords

khai mạc

開幕

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khai: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音) ?

khai mạc 開幕

詞義

常用搭配

lễ khai mạc
開幕式
khai mạc hội nghị
會議開幕

例句

Hội chợ sẽ khai mạc vào ngày mai.
展會明天開幕。
Lễ khai mạc rất long trọng.
開幕式很隆重。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「開幕」越南語怎麼說?
「開幕」的越南語是 khai mạc。
khai mạc 是什麼意思?
khai mạc 的意思是「開幕」(動詞)。開幕,舉行開幕式
khai mạc 怎麼發音?
khai mạc 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai mạc 常用嗎?
khai mạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khai mạc 在句子裡怎麼用?
例如:Hội chợ sẽ khai mạc vào ngày mai.(展會明天開幕。);Lễ khai mạc rất long trọng.(開幕式很隆重。)。

想讓「khai mạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始