YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khai mạc
khai mạc
開幕
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khai: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
開幕,舉行開幕式
常用搭配
lễ khai mạc
開幕式
khai mạc hội nghị
會議開幕
例句
Hội chợ sẽ khai mạc vào ngày mai.
展會明天開幕。
Lễ khai mạc rất long trọng.
開幕式很隆重。
出現在這些詞條中
đăng cai
主持
lễ khai mạc
開幕典禮
đoàn đại biểu
代表團
trọng thể
隆重
相關詞彙
bế mạc
閉幕
đăng cai
主持
hóa thạch
化石
cận đại
近代
lễ
禮
xem ra
看來
常見問題
「開幕」越南語怎麼說?
「開幕」的越南語是 khai mạc。
khai mạc 是什麼意思?
khai mạc 的意思是「開幕」(動詞)。開幕,舉行開幕式
khai mạc 怎麼發音?
khai mạc 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai mạc 常用嗎?
khai mạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khai mạc 在句子裡怎麼用?
例如:Hội chợ sẽ khai mạc vào ngày mai.(展會明天開幕。);Lễ khai mạc rất long trọng.(開幕式很隆重。)。
想讓「khai mạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store