YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
triệu tập
triệu tập
召開
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — triệu: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音)
?
詞義
召開,召集(會議等)
常用搭配
triệu tập cuộc họp
召開會議
triệu tập đại hội
召開大會
例句
Công ty sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.
公司明天將召開會議。
Họ đã triệu tập đại hội cổ đông.
他們召開了股東大會。
出現在這些詞條中
nguyên đơn
原告
相關詞彙
tham dự
出席
đội nhóm
團隊
phân công
分工
đảm nhận
承擔
người phụ trách
負責人
trưởng nhóm
首席
常見問題
「召開」越南語怎麼說?
「召開」的越南語是 triệu tập。
triệu tập 是什麼意思?
triệu tập 的意思是「召開」(動詞)。召開,召集(會議等)
triệu tập 怎麼發音?
triệu tập 有 2 個音節:triệu: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
triệu tập 常用嗎?
triệu tập 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
triệu tập 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.(公司明天將召開會議。);Họ đã triệu tập đại hội cổ đông.(他們召開了股東大會。)。
想讓「triệu tập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store