YiWordsYiWords

triệu tập

召開

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — triệu: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音) ?

triệu tập 召開

詞義

常用搭配

triệu tập cuộc họp
召開會議
triệu tập đại hội
召開大會

例句

Công ty sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.
公司明天將召開會議。
Họ đã triệu tập đại hội cổ đông.
他們召開了股東大會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「召開」越南語怎麼說?
「召開」的越南語是 triệu tập。
triệu tập 是什麼意思?
triệu tập 的意思是「召開」(動詞)。召開,召集(會議等)
triệu tập 怎麼發音?
triệu tập 有 2 個音節:triệu: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
triệu tập 常用嗎?
triệu tập 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
triệu tập 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.(公司明天將召開會議。);Họ đã triệu tập đại hội cổ đông.(他們召開了股東大會。)。

想讓「triệu tập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始