YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đại khái
đại khái
大致
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · khái: sắc (高升)
?
詞義
大致地,大概地
粗略地,簡單地
常用搭配
nói đại khái
大致說
đại khái như sau
大致如下
例句
Tôi chỉ nhớ đại khái thôi.
我只大致記得。
Anh ấy giải thích đại khái về vấn đề này.
他大致解釋了這個問題。
程度詞
kinh khủng
不得了
thứ yếu
次要
suýt nữa
差點
siêu
超
hết
結束
hoàn toàn mới
全新
常見問題
「大致」越南語怎麼說?
「大致」的越南語是 đại khái。
đại khái 是什麼意思?
đại khái 的意思是「大致」(副詞)。大致地,大概地; 粗略地,簡單地
đại khái 怎麼發音?
đại khái 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · khái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại khái 常用嗎?
đại khái 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đại khái 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ nhớ đại khái thôi.(我只大致記得。);Anh ấy giải thích đại khái về vấn đề này.(他大致解釋了這個問題。)。
想讓「đại khái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store