YiWordsYiWords

thứ yếu

次要

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thứ: sắc (高升) · yếu: sắc (高升) ?

thứ yếu 次要

詞義

常用搭配

vấn đề thứ yếu
次要問題
yếu tố thứ yếu
次要因素

例句

Đây chỉ là việc thứ yếu thôi.
這只是次要的事情。
Chúng ta nên tập trung vào mục tiêu chính, không phải thứ yếu.
我們應專注於主要目標,而不是次要的。

程度詞

常見問題

「次要」越南語怎麼說?
「次要」的越南語是 thứ yếu。
thứ yếu 是什麼意思?
thứ yếu 的意思是「次要」(形容詞)。次要的,非主要的
thứ yếu 怎麼發音?
thứ yếu 有 2 個音節:thứ: sắc (高升) · yếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thứ yếu 常用嗎?
thứ yếu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thứ yếu 在句子裡怎麼用?
例如:Đây chỉ là việc thứ yếu thôi.(這只是次要的事情。);Chúng ta nên tập trung vào mục tiêu chính, không phải thứ yếu.(我們應專注於主要目標,而不是次要的。)。

想讓「thứ yếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始