YiWordsYiWords

hoàn toàn mới

全新

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降) · mới: sắc (高升) ?

hoàn toàn mới 全新

詞義

常用搭配

sản phẩm hoàn toàn mới
全新產品
ý tưởng hoàn toàn mới
全新想法

例句

Đây là một thiết kế hoàn toàn mới.
這是一個全新的設計。
Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm hoàn toàn mới.
我們將推出全新產品。

程度詞

常見問題

「全新」越南語怎麼說?
「全新」的越南語是 hoàn toàn mới。
hoàn toàn mới 是什麼意思?
hoàn toàn mới 的意思是「全新」(形容詞)。全新的,嶄新的
hoàn toàn mới 怎麼發音?
hoàn toàn mới 有 3 個音節:hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn toàn mới 常用嗎?
hoàn toàn mới 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hoàn toàn mới 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một thiết kế hoàn toàn mới.(這是一個全新的設計。);Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm hoàn toàn mới.(我們將推出全新產品。)。

想讓「hoàn toàn mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始