dãi nắng dầm mưa 風餐露宿 動詞 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — dãi: ngã (顫升) · nắng: sắc (高升) · dầm: huyền (低降) · mưa: ngang (平音) ?