YiWordsYiWords

dài ngắn khác nhau

一長一短

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — dài: huyền (低降) · ngắn: sắc (高升) · khác: sắc (高升) · nhau: ngang (平音) ?

dài ngắn khác nhau 一長一短

詞義

常用搭配

dài ngắn khác nhau
一長一短
hai vật dài ngắn khác nhau
兩個東西一長一短

例句

Hai cái bút này dài ngắn khác nhau.
這兩支筆一長一短。
Tóc của họ dài ngắn khác nhau.
他們的頭髮一長一短。

妙語連珠

常見問題

「一長一短」越南語怎麼說?
「一長一短」的越南語是 dài ngắn khác nhau。
dài ngắn khác nhau 是什麼意思?
dài ngắn khác nhau 的意思是「一長一短」(短語)。長短不一
dài ngắn khác nhau 怎麼發音?
dài ngắn khác nhau 有 4 個音節:dài: huyền (低降) · ngắn: sắc (高升) · khác: sắc (高升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dài ngắn khác nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai cái bút này dài ngắn khác nhau.(這兩支筆一長一短。);Tóc của họ dài ngắn khác nhau.(他們的頭髮一長一短。)。

想讓「dài ngắn khác nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始