YiWordsYiWords

dải Ngân Hà

銀河系

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — dải: hỏi (曲折升) · Ngân: ngang (平音) · Hà: huyền (低降) ?

dải Ngân Hà 銀河系

詞義

常用搭配

tâm dải Ngân Hà
銀河系中心

例句

Dải Ngân Hà có hàng trăm tỷ ngôi sao.
銀河系有數千億顆恆星。
Chúng ta sống trong dải Ngân Hà.
我們生活在銀河系中。

相關詞彙

常見問題

「銀河系」越南語怎麼說?
「銀河系」的越南語是 dải Ngân Hà。
dải Ngân Hà 是什麼意思?
dải Ngân Hà 的意思是「銀河系」(名詞)。銀河系(包含太陽系的巨大星系)
dải Ngân Hà 怎麼發音?
dải Ngân Hà 有 3 個音節:dải: hỏi (曲折升) · Ngân: ngang (平音) · Hà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dải Ngân Hà 常用嗎?
dải Ngân Hà 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dải Ngân Hà 在句子裡怎麼用?
例如:Dải Ngân Hà có hàng trăm tỷ ngôi sao.(銀河系有數千億顆恆星。);Chúng ta sống trong dải Ngân Hà.(我們生活在銀河系中。)。

想讓「dải Ngân Hà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始