YiWordsYiWords

同拼寫詞:đấmdámdẫmđậmdặmđám

đâm

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — đâm: ngang (平音) ?

đâm 撞

詞義

常用搭配

đâm xe
撞車
đâm vào tường
撞到牆上

例句

Xe anh ấy đâm vào cột điện.
他的車撞到了電線桿。
Cẩn thận kẻo đâm vào người khác.
小心別撞到別人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「撞」越南語怎麼說?
「撞」的越南語是 đâm。
đâm 是什麼意思?
đâm 的意思是「撞」(動詞)。撞,碰撞
đâm 怎麼發音?
đâm 有 1 個音節:đâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đâm 常用嗎?
đâm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đâm 在句子裡怎麼用?
例如:Xe anh ấy đâm vào cột điện.(他的車撞到了電線桿。);Cẩn thận kẻo đâm vào người khác.(小心別撞到別人。)。

想讓「đâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始