YiWordsYiWords

vết thương

傷口

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vết: sắc (高升) · thương: ngang (平音) ?

vết thương 傷口

詞義

常用搭配

vết thương hở
開放性傷口
vết thương nhẹ
輕傷

例句

Vết thương của anh ấy đã lành.
他的傷口已經癒合了。
Cô ấy bị một vết thương nhỏ ở tay.
她手上有個小傷口。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「傷口」越南語怎麼說?
「傷口」的越南語是 vết thương。
vết thương 是什麼意思?
vết thương 的意思是「傷口」(名詞)。傷口,創口
vết thương 怎麼發音?
vết thương 有 2 個音節:vết: sắc (高升) · thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vết thương 常用嗎?
vết thương 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vết thương 在句子裡怎麼用?
例如:Vết thương của anh ấy đã lành.(他的傷口已經癒合了。);Cô ấy bị một vết thương nhỏ ở tay.(她手上有個小傷口。)。

想讓「vết thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始