YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vết thương
vết thương
傷口
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vết: sắc (高升) · thương: ngang (平音)
?
詞義
傷口,創口
常用搭配
vết thương hở
開放性傷口
vết thương nhẹ
輕傷
例句
Vết thương của anh ấy đã lành.
他的傷口已經癒合了。
Cô ấy bị một vết thương nhỏ ở tay.
她手上有個小傷口。
出現在這些詞條中
điều trị
治療
trên người
身上
bôi
塗抹
sẹo
疤痕
đắp
敷上
băng bó
包紮
cầm máu
止血
chảy máu
流血
相關詞彙
gãy
折斷
cứu mạng
救命
ôxy
氧氣
y tá
護士
tế bào
細胞
điền kinh
田徑
常見問題
「傷口」越南語怎麼說?
「傷口」的越南語是 vết thương。
vết thương 是什麼意思?
vết thương 的意思是「傷口」(名詞)。傷口,創口
vết thương 怎麼發音?
vết thương 有 2 個音節:vết: sắc (高升) · thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vết thương 常用嗎?
vết thương 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vết thương 在句子裡怎麼用?
例如:Vết thương của anh ấy đã lành.(他的傷口已經癒合了。);Cô ấy bị một vết thương nhỏ ở tay.(她手上有個小傷口。)。
想讓「vết thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store