YiWordsYiWords

同拼寫詞:gầygậygây

gãy

折斷

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — gãy: ngã (顫升) ?

gãy 折斷

詞義

常用搭配

gãy xương
骨折
gãy cành cây
樹枝折斷

例句

Cái bút của tôi bị gãy rồi.
我的筆斷了。
Anh ấy bị gãy chân khi chơi thể thao.
他運動時腿骨折了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「折斷」越南語怎麼說?
「折斷」的越南語是 gãy。
gãy 是什麼意思?
gãy 的意思是「折斷」(動詞)。折斷
gãy 怎麼發音?
gãy 有 1 個音節:gãy: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gãy 常用嗎?
gãy 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
gãy 在句子裡怎麼用?
例如:Cái bút của tôi bị gãy rồi.(我的筆斷了。);Anh ấy bị gãy chân khi chơi thể thao.(他運動時腿骨折了。)。

想讓「gãy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始