YiWordsYiWords

đầm dạ hội

晚禮服

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đầm: huyền (低降) · dạ: nặng (低短塞音) · hội: nặng (低短塞音) ?

đầm dạ hội 晚禮服

詞義

常用搭配

đầm dạ hội dài
長款晚禮服
mặc đầm dạ hội
穿晚禮服

例句

Cô ấy mặc đầm dạ hội dự tiệc.
她穿晚禮服參加宴會。
Đầm dạ hội thường rất lộng lẫy.
晚禮服通常很華麗。

相關詞彙

常見問題

「晚禮服」越南語怎麼說?
「晚禮服」的越南語是 đầm dạ hội。
đầm dạ hội 是什麼意思?
đầm dạ hội 的意思是「晚禮服」(名詞)。晚禮服
đầm dạ hội 怎麼發音?
đầm dạ hội 有 3 個音節:đầm: huyền (低降) · dạ: nặng (低短塞音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầm dạ hội 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy mặc đầm dạ hội dự tiệc.(她穿晚禮服參加宴會。);Đầm dạ hội thường rất lộng lẫy.(晚禮服通常很華麗。)。

想讓「đầm dạ hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始