YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đàn áp
đàn áp
壓制
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đàn: huyền (低降) · áp: sắc (高升)
?
詞義
用強力壓制、鎮壓
常用搭配
đàn áp biểu tình
鎮壓示威
đàn áp tự do
壓制自由
例句
Chính quyền đàn áp cuộc biểu tình.
政府鎮壓了示威活動。
Họ bị đàn áp vì quan điểm khác biệt.
他們因觀點不同而被壓制。
相關詞彙
bia mộ
墓碑
thâm hụt
赤字
gậy gộc
棍棒
lỗ mũi
鼻孔
đốt sống cổ
脊椎
trấn áp
鎮壓
常見問題
「壓制」越南語怎麼說?
「壓制」的越南語是 đàn áp。
đàn áp 是什麼意思?
đàn áp 的意思是「壓制」(動詞)。用強力壓制、鎮壓
đàn áp 怎麼發音?
đàn áp 有 2 個音節:đàn: huyền (低降) · áp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đàn áp 常用嗎?
đàn áp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đàn áp 在句子裡怎麼用?
例如:Chính quyền đàn áp cuộc biểu tình.(政府鎮壓了示威活動。);Họ bị đàn áp vì quan điểm khác biệt.(他們因觀點不同而被壓制。)。
想讓「đàn áp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store