YiWordsYiWords

trấn áp

鎮壓

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trấn: sắc (高升) · áp: sắc (高升) ?

trấn áp 鎮壓

詞義

常用搭配

trấn áp tội phạm
鎮壓犯罪
trấn áp bạo loạn
鎮壓暴亂

例句

Cảnh sát đã trấn áp nhóm tội phạm.
警方鎮壓了犯罪團伙。
Chính quyền trấn áp cuộc nổi loạn.
政府鎮壓了暴亂。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鎮壓」越南語怎麼說?
「鎮壓」的越南語是 trấn áp。
trấn áp 是什麼意思?
trấn áp 的意思是「鎮壓」(動詞)。鎮壓,用武力或權力壓制
trấn áp 怎麼發音?
trấn áp 有 2 個音節:trấn: sắc (高升) · áp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trấn áp 常用嗎?
trấn áp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trấn áp 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã trấn áp nhóm tội phạm.(警方鎮壓了犯罪團伙。);Chính quyền trấn áp cuộc nổi loạn.(政府鎮壓了暴亂。)。

想讓「trấn áp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始