YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trấn áp
trấn áp
鎮壓
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trấn: sắc (高升) · áp: sắc (高升)
?
詞義
鎮壓,用武力或權力壓制
常用搭配
trấn áp tội phạm
鎮壓犯罪
trấn áp bạo loạn
鎮壓暴亂
例句
Cảnh sát đã trấn áp nhóm tội phạm.
警方鎮壓了犯罪團伙。
Chính quyền trấn áp cuộc nổi loạn.
政府鎮壓了暴亂。
出現在這些詞條中
thổ phỉ
土匪
相關詞彙
đàn áp
壓制
bia mộ
墓碑
thâm hụt
赤字
gậy gộc
棍棒
lỗ mũi
鼻孔
đốt sống cổ
脊椎
常見問題
「鎮壓」越南語怎麼說?
「鎮壓」的越南語是 trấn áp。
trấn áp 是什麼意思?
trấn áp 的意思是「鎮壓」(動詞)。鎮壓,用武力或權力壓制
trấn áp 怎麼發音?
trấn áp 有 2 個音節:trấn: sắc (高升) · áp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trấn áp 常用嗎?
trấn áp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trấn áp 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã trấn áp nhóm tội phạm.(警方鎮壓了犯罪團伙。);Chính quyền trấn áp cuộc nổi loạn.(政府鎮壓了暴亂。)。
想讓「trấn áp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store