YiWordsYiWords

đốt sống cổ

脊椎

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đốt: sắc (高升) · sống: sắc (高升) · cổ: hỏi (曲折升) ?

đốt sống cổ 脊椎

詞義

常用搭配

thoái hóa cột sống
頸椎退化
đau cột sống
頸椎痛

例句

Ông bị đau cột sống.
他頸椎疼。
Thoái hóa cột sống là bệnh phổ biến.
頸椎退化是常見病。

相關詞彙

常見問題

「脊椎」越南語怎麼說?
「脊椎」的越南語是 đốt sống cổ。
đốt sống cổ 是什麼意思?
đốt sống cổ 的意思是「脊椎」(名詞)。頸椎,連接頭部和軀幹的脊椎部分
đốt sống cổ 怎麼發音?
đốt sống cổ 有 3 個音節:đốt: sắc (高升) · sống: sắc (高升) · cổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đốt sống cổ 在句子裡怎麼用?
例如:Ông bị đau cột sống.(他頸椎疼。);Thoái hóa cột sống là bệnh phổ biến.(頸椎退化是常見病。)。

想讓「đốt sống cổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始