YiWordsYiWords

dẫn đội

帶隊

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dẫn: ngã (顫升) · đội: nặng (低短塞音) ?

dẫn đội 帶隊

詞義

常用搭配

dẫn đội bóng
帶領球隊
dẫn đội tham gia
帶隊參加

例句

Anh ấy dẫn đội đi thi đấu.
他帶隊去比賽。
Cô giáo dẫn đội học sinh tham quan.
老師帶隊學生參觀。

相關詞彙

常見問題

「帶隊」越南語怎麼說?
「帶隊」的越南語是 dẫn đội。
dẫn đội 是什麼意思?
dẫn đội 的意思是「帶隊」(動詞)。帶隊,帶領團隊
dẫn đội 怎麼發音?
dẫn đội 有 2 個音節:dẫn: ngã (顫升) · đội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dẫn đội 常用嗎?
dẫn đội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dẫn đội 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dẫn đội đi thi đấu.(他帶隊去比賽。);Cô giáo dẫn đội học sinh tham quan.(老師帶隊學生參觀。)。

想讓「dẫn đội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始