YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dẫn đội
dẫn đội
帶隊
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dẫn: ngã (顫升) · đội: nặng (低短塞音)
?
詞義
帶隊,帶領團隊
常用搭配
dẫn đội bóng
帶領球隊
dẫn đội tham gia
帶隊參加
例句
Anh ấy dẫn đội đi thi đấu.
他帶隊去比賽。
Cô giáo dẫn đội học sinh tham quan.
老師帶隊學生參觀。
相關詞彙
khởi công
開工
công đoạn
工序
dốc toàn lực
全力以赴
đốc thúc
督促
nghiệm thu
驗收
tối ưu hóa
最佳化
常見問題
「帶隊」越南語怎麼說?
「帶隊」的越南語是 dẫn đội。
dẫn đội 是什麼意思?
dẫn đội 的意思是「帶隊」(動詞)。帶隊,帶領團隊
dẫn đội 怎麼發音?
dẫn đội 有 2 個音節:dẫn: ngã (顫升) · đội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dẫn đội 常用嗎?
dẫn đội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dẫn đội 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dẫn đội đi thi đấu.(他帶隊去比賽。);Cô giáo dẫn đội học sinh tham quan.(老師帶隊學生參觀。)。
想讓「dẫn đội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store