YiWordsYiWords

tối ưu hóa

最佳化

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tối: sắc (高升) · ưu: ngang (平音) · hóa: sắc (高升) ?

tối ưu hóa 最佳化

詞義

常用搭配

tối ưu hóa hệ thống
優化系統
tối ưu hóa quy trình
優化流程

例句

Chúng tôi cần tối ưu hóa sản xuất.
我們需要優化生產。
Phần mềm đã được tối ưu hóa.
軟體已被優化。

表達與處理

常見問題

「最佳化」越南語怎麼說?
「最佳化」的越南語是 tối ưu hóa。
tối ưu hóa 是什麼意思?
tối ưu hóa 的意思是「最佳化」(動詞)。優化(使達到最佳狀態,提高效率或效果)
tối ưu hóa 怎麼發音?
tối ưu hóa 有 3 個音節:tối: sắc (高升) · ưu: ngang (平音) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tối ưu hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần tối ưu hóa sản xuất.(我們需要優化生產。);Phần mềm đã được tối ưu hóa.(軟體已被優化。)。

想讓「tối ưu hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始