YiWordsYiWords

đốc thúc

督促

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đốc: sắc (高升) · thúc: sắc (高升) ?

đốc thúc 督促

詞義

常用搭配

đốc thúc công việc
督促工作
đốc thúc tiến độ
督促進度

例句

Sếp luôn đốc thúc nhân viên.
老闆總是督促員工。
Cần đốc thúc tiến độ dự án.
需要督促項目進度。

表達與處理

常見問題

「督促」越南語怎麼說?
「督促」的越南語是 đốc thúc。
đốc thúc 是什麼意思?
đốc thúc 的意思是「督促」(動詞)。催促並督導完成任務
đốc thúc 怎麼發音?
đốc thúc 有 2 個音節:đốc: sắc (高升) · thúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đốc thúc 常用嗎?
đốc thúc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đốc thúc 在句子裡怎麼用?
例如:Sếp luôn đốc thúc nhân viên.(老闆總是督促員工。);Cần đốc thúc tiến độ dự án.(需要督促項目進度。)。

想讓「đốc thúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始