YiWordsYiWords

dân thành phố

市民

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — dân: ngang (平音) · thành: huyền (低降) · phố: sắc (高升) ?

dân thành phố 市民

詞義

常用搭配

quyền công dân
市民權利
nghĩa vụ công dân
市民義務

例句

Các công dân cần tuân thủ pháp luật.
市民需要遵守法律。
Cô ấy là công dân của thành phố này.
她是這個城市的市民。

出現在這些詞條中

職業百態

常見問題

「市民」越南語怎麼說?
「市民」的越南語是 dân thành phố。
dân thành phố 是什麼意思?
dân thành phố 的意思是「市民」(名詞)。城市的居民; 擁有城市戶籍的人
dân thành phố 怎麼發音?
dân thành phố 有 3 個音節:dân: ngang (平音) · thành: huyền (低降) · phố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dân thành phố 常用嗎?
dân thành phố 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dân thành phố 在句子裡怎麼用?
例如:Các công dân cần tuân thủ pháp luật.(市民需要遵守法律。);Cô ấy là công dân của thành phố này.(她是這個城市的市民。)。

想讓「dân thành phố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始