YiWordsYiWords

同拼寫詞:đại sứ

đại sư

大師

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · sư: ngang (平音) ?

đại sư 大師

詞義

常用搭配

võ thuật đại sư
武術大師
đại sư nổi tiếng
著名大師

例句

Ông ấy là một đại sư về cờ vua.
他是國際象棋大師。
Tôi muốn học với đại sư này.
我想跟這位大師學習。

相關詞彙

常見問題

「大師」越南語怎麼說?
「大師」的越南語是 đại sư。
đại sư 是什麼意思?
đại sư 的意思是「大師」(名詞)。大師;某領域的專家
đại sư 怎麼發音?
đại sư 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · sư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại sư 常用嗎?
đại sư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đại sư 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là một đại sư về cờ vua.(他是國際象棋大師。);Tôi muốn học với đại sư này.(我想跟這位大師學習。)。

想讓「đại sư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始