YiWordsYiWords

đẳng cấp thế giới

世界級

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đẳng: hỏi (曲折升) · cấp: sắc (高升) · thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升) ?

đẳng cấp thế giới 世界級

詞義

例句

Anh ấy là vận động viên đẳng cấp thế giới.
他是世界級運動員。
Sản phẩm này đạt đẳng cấp thế giới.
這個產品達到世界級水平。

強度進階

常見問題

「世界級」越南語怎麼說?
「世界級」的越南語是 đẳng cấp thế giới。
đẳng cấp thế giới 是什麼意思?
đẳng cấp thế giới 的意思是「世界級」(片語)。世界級,國際頂尖水平
đẳng cấp thế giới 怎麼發音?
đẳng cấp thế giới 有 4 個音節:đẳng: hỏi (曲折升) · cấp: sắc (高升) · thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đẳng cấp thế giới 常用嗎?
đẳng cấp thế giới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đẳng cấp thế giới 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là vận động viên đẳng cấp thế giới.(他是世界級運動員。);Sản phẩm này đạt đẳng cấp thế giới.(這個產品達到世界級水平。)。

想讓「đẳng cấp thế giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始