YiWordsYiWords

không gì hơn

莫過於

片語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · gì: huyền (低降) · hơn: ngang (平音) ?

không gì hơn 莫過於

詞義

例句

Không gì hơn sức khỏe.
沒有什麼比健康更重要。
Đối với tôi, không gì hơn gia đình.
對我來說,莫過於家人。

強度進階

常見問題

「莫過於」越南語怎麼說?
「莫過於」的越南語是 không gì hơn。
không gì hơn 是什麼意思?
không gì hơn 的意思是「莫過於」(片語)。沒有比……更; 莫過於
không gì hơn 怎麼發音?
không gì hơn 有 3 個音節:không: ngang (平音) · gì: huyền (低降) · hơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không gì hơn 常用嗎?
không gì hơn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
không gì hơn 在句子裡怎麼用?
例如:Không gì hơn sức khỏe.(沒有什麼比健康更重要。);Đối với tôi, không gì hơn gia đình.(對我來說,莫過於家人。)。

想讓「không gì hơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始