YiWordsYiWords

đáng kể

可觀

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · kể: hỏi (曲折升) ?

đáng kể 可觀

詞義

常用搭配

số lượng đáng kể
數量可觀
thành tích đáng kể
可觀的成績

例句

Lợi nhuận năm nay đáng kể.
今年利潤可觀。
Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.
他有了可觀的進步。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「可觀」越南語怎麼說?
「可觀」的越南語是 đáng kể。
đáng kể 是什麼意思?
đáng kể 的意思是「可觀」(形容詞)。數量或程度大,值得注意
đáng kể 怎麼發音?
đáng kể 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · kể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng kể 常用嗎?
đáng kể 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng kể 在句子裡怎麼用?
例如:Lợi nhuận năm nay đáng kể.(今年利潤可觀。);Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.(他有了可觀的進步。)。

想讓「đáng kể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始