YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đáng kể
đáng kể
可觀
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đáng: sắc (高升) · kể: hỏi (曲折升)
?
詞義
數量或程度大,值得注意
常用搭配
số lượng đáng kể
數量可觀
thành tích đáng kể
可觀的成績
例句
Lợi nhuận năm nay đáng kể.
今年利潤可觀。
Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.
他有了可觀的進步。
出現在這些詞條中
không đáng kể
微不足道
giảm xuống
下降
相關詞彙
tái đắc cử
連任
hiệp ước
條約
hợp xướng
合唱
cử tri
選民
hình elip
橢圓
dự trữ
儲備
常見問題
「可觀」越南語怎麼說?
「可觀」的越南語是 đáng kể。
đáng kể 是什麼意思?
đáng kể 的意思是「可觀」(形容詞)。數量或程度大,值得注意
đáng kể 怎麼發音?
đáng kể 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · kể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng kể 常用嗎?
đáng kể 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng kể 在句子裡怎麼用?
例如:Lợi nhuận năm nay đáng kể.(今年利潤可觀。);Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.(他有了可觀的進步。)。
想讓「đáng kể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store