YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dự trữ
dự trữ
儲備
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · trữ: ngã (顫升)
?
詞義
儲存備用
預備以防需要
常用搭配
dự trữ lương thực
儲備糧食
dự trữ ngoại tệ
儲備外匯
例句
Chúng ta cần dự trữ nước uống.
我們需要儲備飲用水。
Ngân hàng dự trữ vàng.
銀行儲備黃金。
出現在這些詞條中
ngoại tệ
外匯
lương thực
糧食
相關詞彙
đáng kể
可觀
tái đắc cử
連任
hiệp ước
條約
hợp xướng
合唱
cử tri
選民
hình elip
橢圓
常見問題
「儲備」越南語怎麼說?
「儲備」的越南語是 dự trữ。
dự trữ 是什麼意思?
dự trữ 的意思是「儲備」(動詞)。儲存備用; 預備以防需要
dự trữ 怎麼發音?
dự trữ 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · trữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự trữ 常用嗎?
dự trữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dự trữ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần dự trữ nước uống.(我們需要儲備飲用水。);Ngân hàng dự trữ vàng.(銀行儲備黃金。)。
想讓「dự trữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store