YiWordsYiWords

dự trữ

儲備

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · trữ: ngã (顫升) ?

dự trữ 儲備

詞義

常用搭配

dự trữ lương thực
儲備糧食
dự trữ ngoại tệ
儲備外匯

例句

Chúng ta cần dự trữ nước uống.
我們需要儲備飲用水。
Ngân hàng dự trữ vàng.
銀行儲備黃金。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「儲備」越南語怎麼說?
「儲備」的越南語是 dự trữ。
dự trữ 是什麼意思?
dự trữ 的意思是「儲備」(動詞)。儲存備用; 預備以防需要
dự trữ 怎麼發音?
dự trữ 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · trữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự trữ 常用嗎?
dự trữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dự trữ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần dự trữ nước uống.(我們需要儲備飲用水。);Ngân hàng dự trữ vàng.(銀行儲備黃金。)。

想讓「dự trữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始