YiWordsYiWords

đáng ngờ

可疑

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · ngờ: huyền (低降) ?

đáng ngờ 可疑

詞義

常用搭配

hành động đáng ngờ
可疑行為
người đáng ngờ
可疑的人

例句

Anh ta có vẻ đáng ngờ.
他看起來很可疑。
Cảnh sát theo dõi người đáng ngờ.
警察跟蹤可疑的人。

相關詞彙

常見問題

「可疑」越南語怎麼說?
「可疑」的越南語是 đáng ngờ。
đáng ngờ 是什麼意思?
đáng ngờ 的意思是「可疑」(形容詞)。可疑;值得懷疑
đáng ngờ 怎麼發音?
đáng ngờ 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · ngờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng ngờ 常用嗎?
đáng ngờ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng ngờ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta có vẻ đáng ngờ.(他看起來很可疑。);Cảnh sát theo dõi người đáng ngờ.(警察跟蹤可疑的人。)。

想讓「đáng ngờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始