YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khúc xạ
khúc xạ
折射
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khúc: sắc (高升) · xạ: nặng (低短塞音)
?
詞義
光線經過不同介質時改變傳播方向
常用搭配
khúc xạ ánh sáng
光的折射
góc khúc xạ
折射角
例句
Nước làm khúc xạ ánh sáng.
水會折射光線。
Hiện tượng khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi qua lăng kính.
光線通過稜鏡時會發生折射現象。
相關詞彙
mỏi cổ
脖子痠
bỏ rơi
遺棄
vô địch
無敵
từ đầu
從頭
huyệt đạo
穴位
bổ
劈開
常見問題
「折射」越南語怎麼說?
「折射」的越南語是 khúc xạ。
khúc xạ 是什麼意思?
khúc xạ 的意思是「折射」(動詞)。光線經過不同介質時改變傳播方向
khúc xạ 怎麼發音?
khúc xạ 有 2 個音節:khúc: sắc (高升) · xạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khúc xạ 常用嗎?
khúc xạ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khúc xạ 在句子裡怎麼用?
例如:Nước làm khúc xạ ánh sáng.(水會折射光線。);Hiện tượng khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi qua lăng kính.(光線通過稜鏡時會發生折射現象。)。
想讓「khúc xạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store