YiWordsYiWords

tung tích

下落

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tung: ngang (平音) · tích: sắc (高升) ?

tung tích 下落

詞義

常用搭配

không có tung tích
沒有下落
tìm tung tích
尋找下落

例句

Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.
目前還不清楚他的下落。
Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.
警方正在調查受害者的下落。

相關詞彙

常見問題

「下落」越南語怎麼說?
「下落」的越南語是 tung tích。
tung tích 是什麼意思?
tung tích 的意思是「下落」(名詞)。下落; 蹤跡
tung tích 怎麼發音?
tung tích 有 2 個音節:tung: ngang (平音) · tích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tung tích 常用嗎?
tung tích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tung tích 在句子裡怎麼用?
例如:Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.(目前還不清楚他的下落。);Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.(警方正在調查受害者的下落。)。

想讓「tung tích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始