YiWordsYiWords

đánh bạc

賭博

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đánh: sắc (高升) · bạc: nặng (低短塞音) ?

đánh bạc 賭博

詞義

常用搭配

đánh bạc online
網路賭博
đánh bạc ăn tiền
賭錢

例句

Anh ta thường xuyên đánh bạc.
他經常賭博。
Đánh bạc là bất hợp pháp ở đây.
這裡賭博是違法的。

相關詞彙

常見問題

「賭博」越南語怎麼說?
「賭博」的越南語是 đánh bạc。
đánh bạc 是什麼意思?
đánh bạc 的意思是「賭博」(動詞)。賭博; 以金錢或物品為賭注進行遊戲
đánh bạc 怎麼發音?
đánh bạc 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · bạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh bạc 常用嗎?
đánh bạc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đánh bạc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta thường xuyên đánh bạc.(他經常賭博。);Đánh bạc là bất hợp pháp ở đây.(這裡賭博是違法的。)。

想讓「đánh bạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始