YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người sói
người sói
狼人
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · sói: sắc (高升)
?
詞義
傳說中每逢月圓變身為狼的怪物
常用搭配
bị người sói cắn
被狼人咬
truyền thuyết người sói
狼人傳說
例句
Anh ta sợ gặp người sói vào ban đêm.
他害怕晚上遇到狼人。
Phim này nói về người sói.
這部電影講的是狼人。
相關詞彙
múa
跳舞
bóng bay
氣球
lật
翻
tập hợp
集合
đĩa nhạc
唱片
đánh bạc
賭博
常見問題
「狼人」越南語怎麼說?
「狼人」的越南語是 người sói。
người sói 是什麼意思?
người sói 的意思是「狼人」(名詞)。傳說中每逢月圓變身為狼的怪物
người sói 怎麼發音?
người sói 有 2 個音節:người: huyền (低降) · sói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người sói 常用嗎?
người sói 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
người sói 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta sợ gặp người sói vào ban đêm.(他害怕晚上遇到狼人。);Phim này nói về người sói.(這部電影講的是狼人。)。
想讓「người sói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store