YiWordsYiWords

đánh dấu

標記

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đánh: sắc (高升) · dấu: sắc (高升) ?

đánh dấu 標記

詞義

常用搭配

đánh dấu trang
標記頁面
đánh dấu quan trọng
標記重要

例句

Tôi đánh dấu những từ mới.
我把生詞標記出來。
Hãy đánh dấu ngày này trên lịch.
請在日曆上標記這一天。

出現在這些詞條中

商品存取管理

常見問題

「標記」越南語怎麼說?
「標記」的越南語是 đánh dấu。
đánh dấu 是什麼意思?
đánh dấu 的意思是「標記」(動詞)。用符號或方式作記號以便識別
đánh dấu 怎麼發音?
đánh dấu 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · dấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh dấu 常用嗎?
đánh dấu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đánh dấu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đánh dấu những từ mới.(我把生詞標記出來。);Hãy đánh dấu ngày này trên lịch.(請在日曆上標記這一天。)。

想讓「đánh dấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始