YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đánh dấu
đánh dấu
標記
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đánh: sắc (高升) · dấu: sắc (高升)
?
詞義
用符號或方式作記號以便識別
常用搭配
đánh dấu trang
標記頁面
đánh dấu quan trọng
標記重要
例句
Tôi đánh dấu những từ mới.
我把生詞標記出來。
Hãy đánh dấu ngày này trên lịch.
請在日曆上標記這一天。
出現在這些詞條中
bút dạ quang
螢光筆
thời kỳ Phục Hưng
文藝復興時期
商品存取管理
lấy
取
bảo quản
保管
dự bị
備用
hiện vật
實物
xuất trình
出示
làm mất
遺失
常見問題
「標記」越南語怎麼說?
「標記」的越南語是 đánh dấu。
đánh dấu 是什麼意思?
đánh dấu 的意思是「標記」(動詞)。用符號或方式作記號以便識別
đánh dấu 怎麼發音?
đánh dấu 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · dấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh dấu 常用嗎?
đánh dấu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đánh dấu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đánh dấu những từ mới.(我把生詞標記出來。);Hãy đánh dấu ngày này trên lịch.(請在日曆上標記這一天。)。
想讓「đánh dấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store