YiWordsYiWords

hiện vật

實物

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音) ?

hiện vật 實物

詞義

常用搭配

xem vật thật
看實物
trưng bày vật thật
實物展示

例句

Bạn có thể xem vật thật ở bảo tàng.
你可以在博物館看到實物。
Họ mang vật thật đến lớp học.
他們把實物帶到教室了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「實物」越南語怎麼說?
「實物」的越南語是 hiện vật。
hiện vật 是什麼意思?
hiện vật 的意思是「實物」(名詞)。實物
hiện vật 怎麼發音?
hiện vật 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện vật 常用嗎?
hiện vật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiện vật 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể xem vật thật ở bảo tàng.(你可以在博物館看到實物。);Họ mang vật thật đến lớp học.(他們把實物帶到教室了。)。

想讓「hiện vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始