YiWordsYiWords

thời kỳ Phục Hưng

文藝復興時期

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thời: huyền (低降) · kỳ: huyền (低降) · Phục: nặng (低短塞音) · Hưng: ngang (平音) ?

thời kỳ Phục Hưng 文藝復興時期

詞義

常用搭配

nghệ thuật thời kỳ Phục Hưng
文藝復興藝術
tư tưởng thời kỳ Phục Hưng
文藝復興思想

例句

Thời kỳ Phục Hưng đánh dấu sự phát triển của nghệ thuật.
文藝復興時期標誌著藝術的發展。
Nhiều nhà khoa học nổi tiếng xuất hiện trong thời kỳ Phục Hưng.
許多著名科學家出現在文藝復興時期。

相關詞彙

常見問題

「文藝復興時期」越南語怎麼說?
「文藝復興時期」的越南語是 thời kỳ Phục Hưng。
thời kỳ Phục Hưng 是什麼意思?
thời kỳ Phục Hưng 的意思是「文藝復興時期」(名詞)。14至17世紀歐洲的文化與藝術復興時期
thời kỳ Phục Hưng 怎麼發音?
thời kỳ Phục Hưng 有 4 個音節:thời: huyền (低降) · kỳ: huyền (低降) · Phục: nặng (低短塞音) · Hưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thời kỳ Phục Hưng 常用嗎?
thời kỳ Phục Hưng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thời kỳ Phục Hưng 在句子裡怎麼用?
例如:Thời kỳ Phục Hưng đánh dấu sự phát triển của nghệ thuật.(文藝復興時期標誌著藝術的發展。);Nhiều nhà khoa học nổi tiếng xuất hiện trong thời kỳ Phục Hưng.(許多著名科學家出現在文藝復興時期。)。

想讓「thời kỳ Phục Hưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始