YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đánh đổ
đánh đổ
推翻
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đánh: sắc (高升) · đổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
推翻,打倒(政權、制度等)
常用搭配
đánh đổ chế độ
推翻政權
đánh đổ tường
推倒牆
例句
Họ muốn đánh đổ chính quyền cũ.
他們想推翻舊政權。
Cẩn thận kẻo đánh đổ cốc nước.
小心別把杯子打翻了。
相關詞彙
khen ngợi
讚美
nịnh bợ
巴結
tin nhắn riêng
私訊
yếu đuối
軟弱
giải phẫu
解剖
chuyện phiếm
閒話
常見問題
「推翻」越南語怎麼說?
「推翻」的越南語是 đánh đổ。
đánh đổ 是什麼意思?
đánh đổ 的意思是「推翻」(動詞)。推翻,打倒(政權、制度等)
đánh đổ 怎麼發音?
đánh đổ 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · đổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh đổ 常用嗎?
đánh đổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đánh đổ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ muốn đánh đổ chính quyền cũ.(他們想推翻舊政權。);Cẩn thận kẻo đánh đổ cốc nước.(小心別把杯子打翻了。)。
想讓「đánh đổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store