YiWordsYiWords

đánh đổ

推翻

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đánh: sắc (高升) · đổ: hỏi (曲折升) ?

đánh đổ 推翻

詞義

常用搭配

đánh đổ chế độ
推翻政權
đánh đổ tường
推倒牆

例句

Họ muốn đánh đổ chính quyền cũ.
他們想推翻舊政權。
Cẩn thận kẻo đánh đổ cốc nước.
小心別把杯子打翻了。

相關詞彙

常見問題

「推翻」越南語怎麼說?
「推翻」的越南語是 đánh đổ。
đánh đổ 是什麼意思?
đánh đổ 的意思是「推翻」(動詞)。推翻,打倒(政權、制度等)
đánh đổ 怎麼發音?
đánh đổ 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · đổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh đổ 常用嗎?
đánh đổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đánh đổ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ muốn đánh đổ chính quyền cũ.(他們想推翻舊政權。);Cẩn thận kẻo đánh đổ cốc nước.(小心別把杯子打翻了。)。

想讓「đánh đổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始