YiWordsYiWords

yếu đuối

軟弱

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — yếu: sắc (高升) · đuối: sắc (高升) ?

yếu đuối 軟弱

詞義

常用搭配

tính cách yếu đuối
性格軟弱
thể chất yếu đuối
體質虛弱

例句

Cô ấy rất yếu đuối trước khó khăn.
她在困難面前很軟弱。
Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy.
別表現得那麼軟弱。

相關詞彙

常見問題

「軟弱」越南語怎麼說?
「軟弱」的越南語是 yếu đuối。
yếu đuối 是什麼意思?
yếu đuối 的意思是「軟弱」(形容詞)。軟弱,無力; 意志薄弱
yếu đuối 怎麼發音?
yếu đuối 有 2 個音節:yếu: sắc (高升) · đuối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yếu đuối 常用嗎?
yếu đuối 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
yếu đuối 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất yếu đuối trước khó khăn.(她在困難面前很軟弱。);Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy.(別表現得那麼軟弱。)。

想讓「yếu đuối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始