YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nịnh bợ
nịnh bợ
巴結
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nịnh: nặng (低短塞音) · bợ: nặng (低短塞音)
?
詞義
討好以謀取好處
常用搭配
nịnh bợ sếp
巴結老闆
nịnh bợ cấp trên
巴結上司
例句
Anh ấy hay nịnh bợ lãnh đạo.
他總是巴結領導。
Tôi không thích người nịnh bợ.
我不喜歡巴結的人。
相關詞彙
tin nhắn riêng
私訊
yếu đuối
軟弱
giải phẫu
解剖
khen ngợi
讚美
đánh đổ
推翻
chuyện phiếm
閒話
常見問題
「巴結」越南語怎麼說?
「巴結」的越南語是 nịnh bợ。
nịnh bợ 是什麼意思?
nịnh bợ 的意思是「巴結」(動詞)。討好以謀取好處
nịnh bợ 怎麼發音?
nịnh bợ 有 2 個音節:nịnh: nặng (低短塞音) · bợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nịnh bợ 常用嗎?
nịnh bợ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nịnh bợ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy hay nịnh bợ lãnh đạo.(他總是巴結領導。);Tôi không thích người nịnh bợ.(我不喜歡巴結的人。)。
想讓「nịnh bợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store