YiWordsYiWords

nịnh bợ

巴結

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nịnh: nặng (低短塞音) · bợ: nặng (低短塞音) ?

nịnh bợ 巴結

詞義

常用搭配

nịnh bợ sếp
巴結老闆
nịnh bợ cấp trên
巴結上司

例句

Anh ấy hay nịnh bợ lãnh đạo.
他總是巴結領導。
Tôi không thích người nịnh bợ.
我不喜歡巴結的人。

相關詞彙

常見問題

「巴結」越南語怎麼說?
「巴結」的越南語是 nịnh bợ。
nịnh bợ 是什麼意思?
nịnh bợ 的意思是「巴結」(動詞)。討好以謀取好處
nịnh bợ 怎麼發音?
nịnh bợ 有 2 個音節:nịnh: nặng (低短塞音) · bợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nịnh bợ 常用嗎?
nịnh bợ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nịnh bợ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy hay nịnh bợ lãnh đạo.(他總是巴結領導。);Tôi không thích người nịnh bợ.(我不喜歡巴結的人。)。

想讓「nịnh bợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始