YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đánh đôi
đánh đôi
雙打
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đánh: sắc (高升) · đôi: ngang (平音)
?
詞義
雙打(體育比賽中兩人一組的項目)
常用搭配
đánh đôi nam nữ
混合雙打
đánh đôi nam
男子雙打
例句
Họ tham gia đánh đôi nữ.
她們參加女子雙打。
Chúng tôi thắng trận đánh đôi.
我們贏了雙打比賽。
相關詞彙
biên giới
邊境
không thể
無法
bọn
夥
lễ cưới
婚禮
đắc cử
當選
tổng số
總數
常見問題
「雙打」越南語怎麼說?
「雙打」的越南語是 đánh đôi。
đánh đôi 是什麼意思?
đánh đôi 的意思是「雙打」(名詞)。雙打(體育比賽中兩人一組的項目)
đánh đôi 怎麼發音?
đánh đôi 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · đôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh đôi 在句子裡怎麼用?
例如:Họ tham gia đánh đôi nữ.(她們參加女子雙打。);Chúng tôi thắng trận đánh đôi.(我們贏了雙打比賽。)。
想讓「đánh đôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store