YiWordsYiWords

biên giới

邊境

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — biên: ngang (平音) · giới: sắc (高升) ?

biên giới 邊境

詞義

常用搭配

biên giới quốc gia
國家邊境
bảo vệ biên giới
保衛邊境

例句

Chúng tôi sống gần biên giới.
我們住在邊境附近。
Quân đội tuần tra biên giới mỗi ngày.
軍隊每天巡邏邊境。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「邊境」越南語怎麼說?
「邊境」的越南語是 biên giới。
biên giới 是什麼意思?
biên giới 的意思是「邊境」(名詞)。邊境,國家或地區的分界線
biên giới 怎麼發音?
biên giới 有 2 個音節:biên: ngang (平音) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biên giới 常用嗎?
biên giới 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
biên giới 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sống gần biên giới.(我們住在邊境附近。);Quân đội tuần tra biên giới mỗi ngày.(軍隊每天巡邏邊境。)。

想讓「biên giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始