YiWordsYiWords

danh lợi

名利

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — danh: ngang (平音) · lợi: nặng (低短塞音) ?

danh lợi 名利

詞義

常用搭配

theo đuổi danh lợi
追求名利
ham danh lợi
貪圖名利

例句

Anh ấy không quan tâm đến danh lợi.
他不在乎名利。
Nhiều người vì danh lợi mà thay đổi.
很多人為了名利而改變。

錢包裡的錢

常見問題

「名利」越南語怎麼說?
「名利」的越南語是 danh lợi。
danh lợi 是什麼意思?
danh lợi 的意思是「名利」(名詞)。名聲和利益
danh lợi 怎麼發音?
danh lợi 有 2 個音節:danh: ngang (平音) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
danh lợi 常用嗎?
danh lợi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
danh lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không quan tâm đến danh lợi.(他不在乎名利。);Nhiều người vì danh lợi mà thay đổi.(很多人為了名利而改變。)。

想讓「danh lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始