YiWordsYiWords

không có gì cả

一無所有

片語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · cả: hỏi (曲折升) ?

không có gì cả 一無所有

詞義

例句

Tôi không có gì cả.
我一無所有。
Sau vụ cháy, họ không có gì cả.
火災後,他們一無所有。

錢包裡的錢

常見問題

「一無所有」越南語怎麼說?
「一無所有」的越南語是 không có gì cả。
không có gì cả 是什麼意思?
không có gì cả 的意思是「一無所有」(片語)。一無所有,什麼都沒有
không có gì cả 怎麼發音?
không có gì cả 有 4 個音節:không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · cả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không có gì cả 常用嗎?
không có gì cả 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không có gì cả 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không có gì cả.(我一無所有。);Sau vụ cháy, họ không có gì cả.(火災後,他們一無所有。)。

想讓「không có gì cả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始